Unit 1 - VOCABULARY BANK


Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

H

heavy lifting

(n) /ˈhevi lɪftiŋ/: mang vác nặng

- The smallest fossils were carried out of the park by hand. Machines did the heavy lifting.

(Hóa thạch nhỏ nhất được đưa ra khỏi công viên bằng tay. Máy móc làm hết những công việc nặng.)

 

homemaker

(n) /ˈhəʊmmeɪkə(r)/: người nội trợ

- My mother handles most chores around the house. She's the homemaker.

(Mẹ tôi làm hầu hết các công việc nhà. Bà ấy là người nội trợ.)


household finances

(n) /ˈhaʊshəʊld faɪˈnæns/: tài chính, tiền nong của gia đình

- How are Vietnamese household finances recently changing?

(Tài chính của các hộ gia đình Việt Nam gần đây đang thay đổi như thế nào?)