Unit 1 - VOCABULARY BANK
Browse the glossary using this index
Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
H |
---|
homemaker(n) /ˈhəʊmmeɪkə(r)/: người nội trợ - My mother handles most chores around the house. She's the homemaker. (Mẹ tôi làm hầu hết các công việc nhà. Bà ấy là người nội trợ.) | |
household finances(n) /ˈhaʊshəʊld faɪˈnæns/: tài chính, tiền nong của gia đình - How are Vietnamese household finances recently changing? (Tài chính của các hộ gia đình Việt Nam gần đây đang thay đổi như thế nào?) | |