Useful Words and Structures


Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

P

playtime

/ˈpleɪtaɪm/ 

(n): thời gian chơi đùa

The children always go outside at playtime.

(Những đứa trẻ luôn ra ngoài chơi vào giờ nghỉ giải lao.)