Useful Words and Structures
Browse the glossary using this index
Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
B |
|---|
basic(adj): cơ bản I'm going to ask you a few basic questions. (Tôi định hỏi bạn một vài câu hỏi cơ bản.) | |
D |
|---|
damage/ˈdæmɪdʒ/ (v): phá hủy Smoking seriously damages your health. (Hút thuốc tàn phá trầm trọng sức khỏe của bạn.) | |
develop(v): phát triển The child is developing normally. (Đửa trẻ này đang phát triển bình thường.)
| |
N |
|---|
necessary/ˈnesəsəri/ (adj): cần thiết Food is necessary for survival. (Thức ăn cần thiết cho sự sinh tồn.) | |
P |
|---|
playtime/ˈpleɪtaɪm/ (n): thời gian chơi đùa The children always go outside at playtime. (Những đứa trẻ luôn ra ngoài chơi vào giờ nghỉ giải lao.) | |
S |
|---|
strengthen/ˈstreŋkθn/ (v): tăng cường The measures should help create jobs and strengthen the economy. (Những giải pháp nên giúp tạo ra việc làm và tăng cường nền kinh tế.) | |