Extra vocabulary
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Benefit |
n |
/ˈbenɪfɪt/ |
Lợi ích |
|
Bond |
n |
/bɒnd/ |
Sự gắn bó, kết nối |
|
Breadwinner |
n |
/ˈbredwɪnə(r)/ |
Người trụ cột đi làm nuôi gia đình |
|
Character |
n |
/ˈkærəktə(r)/ |
Tính cách |
|
Cheer up |
v |
/tʃɪə(r) ʌp/ |
Cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên |
|
Damage |
v |
/ˈdæmɪdʒ/ |
Phá hỏng, làm hỏng |
|
Gratitude |
n |
/ˈɡrætɪtjuːd/ |
Sự biết ơn, lòng biết ơn |
|
Grocery |
n |
/ˈɡrəʊsəri/ |
Thực phẩm và tạp hoá |
|
Heavy lifting |
n |
/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ |
Mang vác nặng |
|
Homemaker |
n |
/ˈhəʊmmeɪkə(r)/ |
Người nội trợ |
|
Laundry |
n |
/ˈlɔːndri/ |
Quần áo, đồ giặt là |
|
Manner |
n |
/ˈmænə(r)/ |
Tác phong, cách ứng xử |
|
Responsibility |
n |
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ |
Trách nhiệm |
|
Routine |
n |
/ruːˈtiːn/ |
Lệ thường, công việc hằng ngày |
|
Rubbish |
n |
/ˈrʌbɪʃ/ |
Rác rưởi |
|
Spotlessly |
adv |
/ˈspɒtləsli/ |
Không tì vết |
|
Strengthen |
v |
/ˈstreŋkθn/ |
Củng cố, làm mạnh thêm |
|
Support |
n, v |
/səˈpɔːt/ |
Ủng hộ, hỗ trợ |
|
Truthful |
adj |
/ˈtruːθfl/ |
Trung thực |
|
Value |
n |
/ˈvæljuː/ |
Giá trị |
|
Washing-up |
n |
/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/ |
Rửa chén bát |